trí giả

trí giả

Một trí giả đang đọc sách trong thư viện yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trí tuệ sáng suốt: "trí giả" chỉ người thông minh, hiểu biết sâu rộng, thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
    • Người khôn ngoan, tài trí: "trí giả" còn mang nghĩa người khả năng suy xét, phán đoán đúng đắn, đáng kính trọng trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trí giả người biết nhìn xa trông rộng. (Người trí tuệ sáng suốt thường thấy trước được tương lai.)
    • Trong triều đình, ông được xem như một trí giả. (Ông được coi người tài trí trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bậc trí giả": cách gọi tôn kính dành cho người trí tuệ vượt trội.

    • Các bậc trí giả thường được triều đình trọng dụng. (Những người tài trí cao thường được nhà vua tin cậy.)
  • "nhà trí giả": cụm từ cổ, chỉ người làm việc trong lĩnh vực tri thức hoặc triết học.

    • Nhà trí giả ấy đã để lại nhiều tác phẩm giá trị. (Người làm tri thức đó đã viết nhiều sách có ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Trí (danh từ): khả năng nhận thức, suy nghĩ.

    • Trí tuệ tài sản quý giá. (Khả năng suy nghĩ sâu sắc điều đáng quý.)
  • Giả (hậu tố): người làm một việc đó (trong từ ghép Hán Việt).

    • Học giả người chuyên nghiên cứu học thuật. (Người làm việc nghiên cứu học vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Người trí tuệ: người hiểu biết sâu rộng.
  • Người khôn ngoan: người khả năng suy xét đúng đắn.
  • Bậc thông thái: người kiến thức uyên bác.
Thành ngữ liên quan
  • Trí giả ngộ ngộ: thành ngữ cổ, nghĩa là người thông minh đôi khi cũng mắc sai lầm.
    • trí giả ngộ ngộ, ai cũng lúc sai lầm. (Người thông minh nhất cũng không tránh khỏi lỗi lầm.)